social control
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được) - Kiểm soát xã hội: "social control" chỉ sự kiểm soát được thực hiện (chủ động hoặc thụ động) thông qua hành động của tập thể hoặc nhóm người trong xã hội. Đây là các cơ chế, quy tắc, và chuẩn mực mà xã hội sử dụng để điều chỉnh hành vi của các cá nhân, đảm bảo sự tuân thủ và trật tự chung.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ sử dụng luật pháp và cảnh sát như một hình thức kiểm soát xã hội.)
- (Áp lực từ bạn bè là một loại kiểm soát xã hội tinh tế trong các nhóm thanh thiếu niên.)
- (Kiểm soát xã hội có thể vừa chính thức, thông qua các thể chế, vừa không chính thức, thông qua phong tục tập quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "formal social control": kiểm soát xã hội chính thức, thông qua luật pháp, chính quyền, hoặc các tổ chức có thẩm quyền.
- Formal social control includes the court system and law enforcement. (Kiểm soát xã hội chính thức bao gồm hệ thống tòa án và thực thi pháp luật.)
- "informal social control": kiểm soát xã hội không chính thức, thông qua các chuẩn mực, dư luận, và tương tác xã hội hàng ngày.
- Gossip and ridicule are examples of informal social control in small communities. (Tin đồn và sự chế nhạo là ví dụ về kiểm soát xã hội không chính thức trong các cộng đồng nhỏ.)
- "mechanisms of social control": cơ chế kiểm soát xã hội, bao gồm các công cụ như giáo dục, tôn giáo, và truyền thông.
- Education acts as a mechanism of social control by teaching shared values. (Giáo dục đóng vai trò như một cơ chế kiểm soát xã hội bằng cách dạy các giá trị chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Social (tính từ): thuộc về xã hội.
- Control (danh từ/động từ): kiểm soát.
- Socially controlled (tính từ ghép): bị kiểm soát bởi xã hội.
- A socially controlled environment limits personal freedom. (Một môi trường bị kiểm soát bởi xã hội hạn chế tự do cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Regulation: sự điều chỉnh, quản lý (thường mang tính chính thức hơn).
- Discipline: kỷ luật (nhấn mạnh vào việc duy trì trật tự thông qua hình phạt).
- Norm enforcement: thực thi chuẩn mực (nhấn mạnh vào việc áp dụng các quy tắc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "social control". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ như "exert control over" (gây ảnh hưởng kiểm soát lên).
- The community exerts social control over its members through gossip. (Cộng đồng gây ảnh hưởng kiểm soát xã hội lên các thành viên của mình thông qua tin đồn.)
Thành ngữ liên quan
- "To keep someone in line": giữ ai đó trong khuôn khổ (tương tự ý nghĩa kiểm soát xã hội).
- The school rules help to keep students in line. (Nội quy trường học giúp giữ học sinh trong khuôn khổ.)
- "To toe the line": tuân thủ quy tắc (hành vi do kiểm soát xã hội yêu cầu).
- In a strict society, everyone must toe the line. (Trong một xã hội nghiêm ngặt, mọi người phải tuân thủ quy tắc.)